Bản dịch của từ Negate speedily trong tiếng Việt

Negate speedily

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negate speedily(Verb)

nˈɛɡeɪt spˈiːdɪli
ˈnɛɡət ˈspidəɫi
01

Phủ nhận sự tồn tại hoặc sự thật của

To deny the existence or truth of

Ví dụ
02

Để đối phó hoặc hủy bỏ

To counteract or cancel

Ví dụ
03

Để làm cho không hiệu lực hoặc không hợp lệ

To make ineffective or invalid

Ví dụ

Negate speedily(Adverb)

nˈɛɡeɪt spˈiːdɪli
ˈnɛɡət ˈspidəɫi
01

Để làm cho mất hiệu lực hoặc vô hiệu hóa

In a quick or prompt manner

Ví dụ
02

Để đối phó hoặc hủy bỏ

Without delay

Ví dụ
03

Phủ nhận sự tồn tại hoặc sự thật của...

Very fast

Ví dụ