Bản dịch của từ Negligence of crew trong tiếng Việt
Negligence of crew
Noun [U/C]

Negligence of crew(Noun)
nˈɛɡlədʒəns ˈʌv kɹˈu
nˈɛɡlədʒəns ˈʌv kɹˈu
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu chú ý và quan tâm đến trách nhiệm, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp như hoạt động hàng hải.
A lack of attention and care for specific responsibilities in a professional setting, such as maritime activities.
在专业环境中,比如航运活动,对特殊责任缺乏关注和重视,这可能会带来一些风险。
Ví dụ
