Bản dịch của từ Negligence of crew trong tiếng Việt
Negligence of crew
Noun [U/C]

Negligence of crew(Noun)
nˈɛɡlədʒəns ˈʌv kɹˈu
nˈɛɡlədʒəns ˈʌv kɹˈu
01
Thiếu chú ý và quan tâm đến trách nhiệm, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp như hoạt động hàng hải.
A lack of attention and care for specific responsibilities in a professional setting, such as maritime activities.
在职业环境中,尤其是海事操作方面,责任心不足,缺乏关注和重视。
Ví dụ
Ví dụ
