Bản dịch của từ Negligence of crew trong tiếng Việt

Negligence of crew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligence of crew (Noun)

nˈɛɡlədʒəns ˈʌv kɹˈu
nˈɛɡlədʒəns ˈʌv kɹˈu
01

Sự không chú ý đúng mực trong việc làm điều gì đó, dẫn đến thiệt hại hoặc chấn thương.

The failure to take proper care in doing something, resulting in damage or injury.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Khái niệm pháp lý nơi một bên không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc, dẫn đến thiệt hại.

A legal concept where a party fails to fulfill a duty of care, leading to damages.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thiếu sự chú ý và quan tâm đối với các trách nhiệm đặc biệt trong một môi trường chuyên nghiệp, chẳng hạn như các hoạt động hàng hải.

Lack of attention and concern for responsibilities particularly in a professional setting, such as maritime operations.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Negligence of crew cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Negligence of crew

Không có idiom phù hợp