Bản dịch của từ Neighborhood market trong tiếng Việt

Neighborhood market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighborhood market(Noun)

nˈeɪbəhˌʊd mˈɑːkɪt
ˈneɪbɝˌhʊd ˈmɑrkɪt
01

Một cửa hàng tạp hóa nhỏ phục vụ cho một khu vực địa phương

A small grocery store that serves a local area

Ví dụ
02

Một cửa hàng bán thực phẩm và các đồ gia dụng khác trong cộng đồng

A store selling food and other household goods in a community

Ví dụ
03

Một khu chợ nằm trong khu dân cư thường bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày

A market located within a residential area typically offering everyday items

Ví dụ