Bản dịch của từ Neighboring side trong tiếng Việt

Neighboring side

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighboring side(Noun)

nˈeɪbɔːrɪŋ sˈaɪd
ˈneɪbɝɪŋ ˈsaɪd
01

Trong lĩnh vực bất động sản, thuật ngữ này đề cập đến phần của một tài sản liền kề với một tài sản khác.

In a context like real estate it refers to the side of a property adjacent to another property

Ví dụ
02

Trong thể thao, thuật ngữ này có thể chỉ về bên của sân hoặc sân chơi nằm cạnh bên còn lại.

In sports it can refer to the side of a court or field that is next to another side

Ví dụ
03

Một cạnh nằm cạnh một cạnh khác trong một hình dạng hoặc hình khối hình học.

A side that is next to another side in a geometric shape or figure

Ví dụ