Bản dịch của từ Neighborly conduct trong tiếng Việt

Neighborly conduct

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighborly conduct(Phrase)

nˈeɪbəli kəndˈʌkt
ˈneɪbɝɫi ˈkɑnˌdəkt
01

Hành vi thân thiện hoặc hữu ích đối với hàng xóm

Friendly or helpful behavior towards neighbors

Ví dụ
02

Thể hiện tinh thần cộng đồng và mối quan hệ tốt đẹp.

Demonstrating a spirit of community and good relations

Ví dụ
03

Những hành động thúc đẩy sự hòa hợp và ủng hộ lẫn nhau giữa những người sống gần gũi với nhau.

Acts that promote harmony and support among people living near each other

Ví dụ