Bản dịch của từ Net purchase trong tiếng Việt
Net purchase
Noun [U/C]

Net purchase (Noun)
nˈɛt pɝˈtʃəs
nˈɛt pɝˈtʃəs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Chi phí cuối cùng của một giao dịch mua sau khi tính đến mọi điều chỉnh giá.
The final cost of a purchase after accounting for any adjustments to the price.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Net purchase
Không có idiom phù hợp