Bản dịch của từ Neurodivergent trong tiếng Việt
Neurodivergent

Neurodivergent(Adjective)
Miêu tả những người có phát triển, hành vi hoặc cách nhận thức khác biệt so với mức chuẩn/chung, thường là theo những cách không điển hình nhưng có thể là đặc trưng riêng (ví dụ: tự kỷ, ADHD hoặc các kiểu suy nghĩ khác biệt).
Diverging from the norm in terms of neurological development behavior or cognition especially in ways that are considered atypical or unique.
神经发育和认知行为与常规不同的个体,通常表现出独特的特点。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Neurodivergent(Noun)
Người có sự phát triển thần kinh hoặc cách hành xử khác với tiêu chuẩn thông thường; họ có kiểu tư duy, cảm xúc hoặc hành vi không giống số đông (ví dụ: người tự kỷ, ADHD), thường được coi là khác biệt hoặc đặc thù.
A person whose neurological development and behavior diverge from the typical or expected norms often in a way that is considered unique or atypical.
神经发育与常规不同的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "neurodivergent" chỉ những cá nhân có trải nghiệm tâm lý và thần kinh khác biệt so với chuẩn mực xã hội, bao gồm nhưng không giới hạn ở tự kỷ, ADHD, và rối loạn học tập. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng trong khả năng nhận thức và khuyến khích sự chấp nhận trong xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này, cả ở hình thức viết lẫn cách phát âm.
Từ "neurodivergent" có nguồn gốc từ các từ Latin và Hy Lạp. "Neuro" xuất phát từ "neuron", đề cập đến các tế bào thần kinh, trong khi "divergent" có nguồn gốc từ "divergens", nghĩa là phân tách hay khác biệt. Thuật ngữ này được phát triển trong những năm 1990 để mô tả những người có cấu trúc tâm trí hoặc cách cảm nhận thế giới không theo tiêu chuẩn xã hội, phản ánh sự đa dạng trong các trải nghiệm thần kinh và nhận thức. Sự phát triển này thể hiện sự chuyển mình trong nhận thức xã hội đối với sự đa dạng của tâm lý con người.
Từ "neurodivergent" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi từ vựng thường tập trung vào các chủ đề phổ biến và dễ hiểu. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật và y tế, nó được sử dụng ngày càng nhiều để chỉ những cá nhân có cấu trúc não bộ khác biệt, như trong trường hợp rối loạn tự kỷ hay ADHD. Từ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tính đa dạng tâm thần và chính sách giáo dục.
Từ "neurodivergent" chỉ những cá nhân có trải nghiệm tâm lý và thần kinh khác biệt so với chuẩn mực xã hội, bao gồm nhưng không giới hạn ở tự kỷ, ADHD, và rối loạn học tập. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng trong khả năng nhận thức và khuyến khích sự chấp nhận trong xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này, cả ở hình thức viết lẫn cách phát âm.
Từ "neurodivergent" có nguồn gốc từ các từ Latin và Hy Lạp. "Neuro" xuất phát từ "neuron", đề cập đến các tế bào thần kinh, trong khi "divergent" có nguồn gốc từ "divergens", nghĩa là phân tách hay khác biệt. Thuật ngữ này được phát triển trong những năm 1990 để mô tả những người có cấu trúc tâm trí hoặc cách cảm nhận thế giới không theo tiêu chuẩn xã hội, phản ánh sự đa dạng trong các trải nghiệm thần kinh và nhận thức. Sự phát triển này thể hiện sự chuyển mình trong nhận thức xã hội đối với sự đa dạng của tâm lý con người.
Từ "neurodivergent" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi từ vựng thường tập trung vào các chủ đề phổ biến và dễ hiểu. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật và y tế, nó được sử dụng ngày càng nhiều để chỉ những cá nhân có cấu trúc não bộ khác biệt, như trong trường hợp rối loạn tự kỷ hay ADHD. Từ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tính đa dạng tâm thần và chính sách giáo dục.
