Bản dịch của từ Neurodivergent trong tiếng Việt

Neurodivergent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neurodivergent(Adjective)

nˈʊɹoʊdʒˌɪvɚənt
nˈʊɹoʊdʒˌɪvɚənt
01

Miêu tả những người có phát triển, hành vi hoặc cách nhận thức khác biệt so với mức chuẩn/chung, thường là theo những cách không điển hình nhưng có thể là đặc trưng riêng (ví dụ: tự kỷ, ADHD hoặc các kiểu suy nghĩ khác biệt).

Diverging from the norm in terms of neurological development behavior or cognition especially in ways that are considered atypical or unique.

神经发育和认知行为与常规不同的个体,通常表现出独特的特点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Neurodivergent(Noun)

nˈʊɹoʊdʒˌɪvɚənt
nˈʊɹoʊdʒˌɪvɚənt
01

Người có sự phát triển thần kinh hoặc cách hành xử khác với tiêu chuẩn thông thường; họ có kiểu tư duy, cảm xúc hoặc hành vi không giống số đông (ví dụ: người tự kỷ, ADHD), thường được coi là khác biệt hoặc đặc thù.

A person whose neurological development and behavior diverge from the typical or expected norms often in a way that is considered unique or atypical.

神经发育与常规不同的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh