Bản dịch của từ Neutrino trong tiếng Việt
Neutrino

Neutrino (Noun)
Một hạt sơ cấp không mang điện (trung hòa), có khối lượng rất nhỏ gần bằng không và spin là số bán nguyên; hạt này hầu như không tương tác với vật chất bình thường. Có ba loại neutrino được biết đến, liên quan đến electron, muon và tau.
A neutral subatomic particle with a mass close to zero and halfintegral spin which rarely reacts with normal matter Three kinds of neutrinos are known associated with the electron muon and tau particle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neutrino là một hạt cơ bản trong vật lý hạt nhân, thuộc loại fermion và hoàn toàn trung hòa về điện. Chúng có khối lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể, và di chuyển gần với tốc độ ánh sáng. Neutrino chủ yếu được sinh ra từ các phản ứng hạt nhân, chẳng hạn như quá trình phân hạch và tổng hợp hạt nhân trong các ngôi sao. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa hay cách viết.
Neutrino là một hạt cơ bản trong vật lý hạt nhân, thuộc loại fermion và hoàn toàn trung hòa về điện. Chúng có khối lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể, và di chuyển gần với tốc độ ánh sáng. Neutrino chủ yếu được sinh ra từ các phản ứng hạt nhân, chẳng hạn như quá trình phân hạch và tổng hợp hạt nhân trong các ngôi sao. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa hay cách viết.
