Anh - Việt

Bản dịch của từ Neutrinos trong tiếng Việt

neutrinos

Noun

neutrinos (Noun)

AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của từ 'neutrino' — các hạt rất nhẹ, trung hòa điện, di chuyển gần tốc độ ánh sáng trong vật lý hạt.

plural form of neutrino.

Ví dụ
Neutrinos được sản xuất với số lượng lớn trong các phản ứng hạt nhân ở các ngôi sao.Neutrinos are produced in large quantities during nuclear reactions in stars.
Neutrinos không tương tác nhiều với các hạt khác trong thế giới của chúng ta.Neutrinos do not interact much with other particles in our world.

neutrinos (Noun)

/nutɹˈinoʊz/
/nutɹˈinoʊz/
AI

Nghĩa 01

Một hạt sơ cấp (hạt dưới nguyên tử) không mang điện tích, có khối lượng rất nhỏ và có moment động lượng (spin) bằng nửa đơn vị. Neutrino tương tác rất yếu với vật chất nên khó phát hiện.

a subatomic particle with no electric charge very small mass and onehalf unit of spin.

Ví dụ
Neutrinos đóng vai trò trong việc hiểu các tương tác xã hội trong vật lý hạt.Neutrinos play a role in understanding social interactions in particle physics.
Neutrinos không ảnh hưởng đến hành vi xã hội theo cách quan sát được.Neutrinos do not affect social behavior in any observable way.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh