neutrinos
Noun
neutrinos (Noun)
AI
Ví dụ
Neutrinos được sản xuất với số lượng lớn trong các phản ứng hạt nhân ở các ngôi sao.Neutrinos are produced in large quantities during nuclear reactions in stars.
Neutrinos không tương tác nhiều với các hạt khác trong thế giới của chúng ta.Neutrinos do not interact much with other particles in our world.
neutrinos (Noun)
/nutɹˈinoʊz/
/nutɹˈinoʊz/
AI
Ví dụ
Neutrinos đóng vai trò trong việc hiểu các tương tác xã hội trong vật lý hạt.Neutrinos play a role in understanding social interactions in particle physics.
Neutrinos không ảnh hưởng đến hành vi xã hội theo cách quan sát được.Neutrinos do not affect social behavior in any observable way.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Neutrinos là các hạt cơ bản, không tích điện và có khối lượng rất nhỏ, thuộc nhóm lepton trong vật lý hạt. Chúng được sinh ra trong các phản ứng hạt nhân, như trong quá trình phân hạch của mặt trời. Neutrinos không tương tác với vật chất một cách mạnh mẽ, khiến chúng khó bị phát hiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và viết, không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng kể.