Bản dịch của từ New application trong tiếng Việt

New application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New application(Noun)

njˈuː ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈnu ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một yêu cầu chính thức gửi đến cơ quan hoặc tổ chức.

A formal request to an authority or organization

Ví dụ
02

Hành động áp dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

The act of applying something for a particular purpose

Ví dụ
03

Một chương trình phần mềm được thiết kế cho một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể

A software program designed for a specific task or function

Ví dụ