Bản dịch của từ New concept trong tiếng Việt

New concept

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New concept(Noun)

njˈuː kˈɒnsɛpt
ˈnu ˈkɑnsɛpt
01

Một ý tưởng hoặc khái niệm chung đại diện cho điều gì đó chưa được biết đến hoặc xem xét trước đó.

A general idea or notion that represents something not previously known or considered

Ví dụ
02

Kết quả của một quá trình suy nghĩ hoặc tưởng tượng dẫn đến việc trở thành điều gì đó sáng tạo hoặc khác biệt.

The result of a process of thought or imagination that leads to being something innovative or different

Ví dụ
03

Một ý tưởng trừu tượng hoặc lý thuyết được phát sinh từ các trường hợp cụ thể.

An abstract or theoretical idea derived from specific instances

Ví dụ