Bản dịch của từ New concept trong tiếng Việt
New concept
Noun [U/C]

New concept(Noun)
njˈuː kˈɒnsɛpt
ˈnu ˈkɑnsɛpt
Ví dụ
02
Kết quả của một quá trình suy nghĩ hoặc tưởng tượng dẫn đến việc trở thành điều gì đó sáng tạo hoặc khác biệt.
The result of a process of thought or imagination that leads to being something innovative or different
Ví dụ
03
Một ý tưởng trừu tượng hoặc lý thuyết được phát sinh từ các trường hợp cụ thể.
An abstract or theoretical idea derived from specific instances
Ví dụ
