Bản dịch của từ New statue trong tiếng Việt

New statue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New statue(Noun)

njˈuː stˈætʃuː
ˈnu ˈstætʃu
01

Một biểu tượng tượng trưng cho một người hoặc con vật, được làm bằng các chất liệu như đá, kim loại hoặc gỗ.

A sculpture of a person or an animal made from materials like stone, metal, or wood.

用石头、金属或木头等材料制作的人或动物的雕像

Ví dụ
02

Hình tượng hoặc biểu tượng của một người hoặc vật thể được khắc hoặc đúc trong chất rắn.

An image or figure of a person or object that is cast or carved in a solid material.

Một hình ảnh hoặc hình mẫu của một người hoặc vật thể được đúc hoặc chạm khắc trên kim loại hoặc chất liệu cứng để tạo thành tượng hoặc phù điêu.

Ví dụ
03

Mô hình, ví dụ điển hình

A person or thing that is considered a model or example of a particular quality or concept.

一个人或事物被视为某一品质或概念的典范或模范。

Ví dụ