Bản dịch của từ New statue trong tiếng Việt
New statue
Noun [U/C]

New statue(Noun)
njˈuː stˈætʃuː
ˈnu ˈstætʃu
Ví dụ
02
Hình tượng hoặc biểu tượng của một người hoặc vật thể được khắc hoặc đúc trong chất rắn.
An image or figure of a person or object that is cast or carved in a solid material.
Một hình ảnh hoặc hình mẫu của một người hoặc vật thể được đúc hoặc chạm khắc trên kim loại hoặc chất liệu cứng để tạo thành tượng hoặc phù điêu.
Ví dụ
