Bản dịch của từ New times trong tiếng Việt

New times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New times(Phrase)

njˈuː tˈaɪmz
ˈnu ˈtaɪmz
01

Một giai đoạn gần đây đánh dấu sự biến đổi trong các điều kiện xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

A recent period marked by a transformation in social economic or political conditions

Ví dụ
02

Thời đại đương đại mà công nghệ và văn hóa đang phát triển nhanh chóng.

A contemporary era where technology and culture are rapidly evolving

Ví dụ
03

Thế kỷ hiện đại đặc trưng bởi những thay đổi và tiến bộ đáng kể trong nhiều lĩnh vực.

The period of modernity characterized by significant changes and advancements in various fields

Ví dụ