Bản dịch của từ New york trong tiếng Việt
New york
Phrase

New york(Phrase)
njˈuː jˈɔːk
ˈnu ˈjɔrk
Ví dụ
02
Một Bang ở phía Đông Bắc Hoa Kỳ nổi tiếng với những ảnh hưởng lớn về văn hóa và lịch sử
It's a state in the northeastern United States renowned for its rich cultural heritage and significant historical influence.
这是美国东北部一个以丰富的文化和重要的历史影响而闻名的州。
Ví dụ
03
Một thành phố lớn của thế giới, trung tâm của ngoại giao và kinh doanh quốc tế.
A major city around the world serving as a hub for international diplomacy and business.
一个世界大都市,作为国际外交与商务的中心扮演着重要角色。
Ví dụ
