Bản dịch của từ New york trong tiếng Việt

New york

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New york(Phrase)

njˈuː jˈɔːk
ˈnu ˈjɔrk
01

Thành phố lớn nhất của Hoa Kỳ nổi tiếng với ảnh hưởng trong lĩnh vực tài chính, truyền thông, nghệ thuật và thời trang.

The biggest city in the United States is renowned for its influence in finance, media, art, and fashion.

美国最大的城市以其在金融、传媒、艺术和时尚领域的影响力闻名遐迩。

Ví dụ
02

Một Bang ở phía Đông Bắc Hoa Kỳ nổi tiếng với những ảnh hưởng lớn về văn hóa và lịch sử

It's a state in the northeastern United States renowned for its rich cultural heritage and significant historical influence.

这是美国东北部一个以丰富的文化和重要的历史影响而闻名的州。

Ví dụ
03

Một thành phố lớn của thế giới, trung tâm của ngoại giao và kinh doanh quốc tế.

A major city around the world serving as a hub for international diplomacy and business.

一个世界大都市,作为国际外交与商务的中心扮演着重要角色。

Ví dụ