Bản dịch của từ News value trong tiếng Việt

News value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News value(Noun)

nˈuz vˈælju
nˈuz vˈælju
01

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một câu chuyện tin tức dựa trên sự liên quan của nó đối với khán giả.

The importance or significance of a news story based on its relevance to the audience.

Ví dụ
02

Các tiêu chí được các chuyên gia truyền thông sử dụng để xác định một câu chuyện có đáng tin hay không.

The criteria used by media professionals to determine how newsworthy a story is.

Ví dụ
03

Mức độ quan tâm hoặc phấn khích mà một sự kiện tin tức tạo ra trong công chúng.

The level of interest or excitement that a news event generates in the public.

Ví dụ