Bản dịch của từ Nice day trong tiếng Việt
Nice day
Noun [U/C]

Nice day(Noun)
nˈaɪs dˈeɪ
ˈnaɪs ˈdeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày được coi là thuận lợi hoặc có lợi cho một hoạt động nào đó.
A day that is considered to be beneficial or favorable for some activity
Ví dụ
