Bản dịch của từ Niceties trong tiếng Việt
Niceties

Niceties(Noun)
Phẩm chất tốt bụng, lịch sự hoặc chu đáo.
The quality of being nice polite or considerate.
Dạng danh từ của Niceties (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Nicety | Niceties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Niceties" là danh từ số nhiều, chỉ những điều nhỏ nhặt, tỉ mỉ hoặc những phép tắc, nghi thức xã hội trong giao tiếp. Từ này thường được sử dụng để chỉ các quy tắc ứng xử lịch sự hoặc tinh tế trong văn hóa. Trong cả chuẩn Anh và chuẩn Mỹ, "niceties" được sử dụng tương tự nhau, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh formal và có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi đề cập đến sự chú trọng quá mức đến những chi tiết không quan trọng.
Họ từ
"Niceties" là danh từ số nhiều, chỉ những điều nhỏ nhặt, tỉ mỉ hoặc những phép tắc, nghi thức xã hội trong giao tiếp. Từ này thường được sử dụng để chỉ các quy tắc ứng xử lịch sự hoặc tinh tế trong văn hóa. Trong cả chuẩn Anh và chuẩn Mỹ, "niceties" được sử dụng tương tự nhau, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh formal và có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi đề cập đến sự chú trọng quá mức đến những chi tiết không quan trọng.
