Bản dịch của từ Niche genre trong tiếng Việt

Niche genre

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niche genre(Phrase)

nˈɪʃ ʒˈɛnrə
ˈnɪtʃ ˈɡɛnr
01

Một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể

A specific area of interest or activity

Ví dụ
02

Một thể loại nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc thu hút một đối tượng cụ thể

A genre of art literature or music that appeals to a specific audience

Ví dụ
03

Một phân khúc chuyên biệt trong thị trường cho một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể

A specialized segment of the market for a particular kind of product or service

Ví dụ