Bản dịch của từ Niche genre trong tiếng Việt
Niche genre
Phrase

Niche genre(Phrase)
nˈɪʃ ʒˈɛnrə
ˈnɪtʃ ˈɡɛnr
02
Một thể loại nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc thu hút một đối tượng cụ thể
A genre of art literature or music that appeals to a specific audience
Ví dụ
