Bản dịch của từ Night goggles trong tiếng Việt
Night goggles
Noun [U/C]

Night goggles(Noun)
nˈaɪt ɡˈɒɡəlz
ˈnaɪt ˈɡɑɡəɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại kính được thiết kế để nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
A type of eyewear designed for visibility in low light conditions
Ví dụ
