Bản dịch của từ Nipper trong tiếng Việt

Nipper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nipper(Noun)

nˈɪpɚ
nˈɪpəɹ
01

Một loại kìm nhỏ giống kềm hoặc kìm cắt, dùng để giữ, kẹp hoặc cắt vật nhỏ như dây, móng, hoặc kim loại mỏng.

Pliers pincers or a similar tool for gripping or cutting.

Ví dụ
02

Từ chỉ một đứa trẻ (thường là một bé nhỏ), tương đương với cách gọi thân mật, gần gũi.

A child.

Ví dụ
03

Một loại tôm biển nhỏ sống dưới cát hoặc bùn (chui xuống để đào hang), thường được dùng làm mồi câu cá.

A burrowing marine prawn used as fishing bait.

Ví dụ
04

Một con côn trùng hoặc sinh vật nhỏ có thói quen cắn, nhéo hoặc đớp (gây cảm giác bị cắn/chích).

An insect or other creature that nips or bites.

Ví dụ
05

Một người cứu hộ trẻ tuổi hoặc người tập làm cứu hộ, thường là thành viên thuộc chương trình cứu hộ dành cho thiếu niên (được huấn luyện cơ bản để giám sát an toàn bãi biển hoặc hồ bơi dưới sự giám sát của cứu hộ trưởng).

A junior lifeguard.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ