Bản dịch của từ No oil painting trong tiếng Việt

No oil painting

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No oil painting (Idiom)

01

Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó không đẹp lắm.

Used to say that someone or something is not very attractive.

Ví dụ

His social skills are no oil painting at the party.

Kỹ năng xã hội của anh ấy không đẹp chút nào tại bữa tiệc.

Her outfit was no oil painting, but she wore it confidently.

Bộ trang phục của cô ấy không đẹp, nhưng cô ấy tự tin mặc nó.

Is his new haircut really no oil painting for the event?

Kiểu tóc mới của anh ấy thực sự không đẹp cho sự kiện này sao?

His presentation was no oil painting, lacking visual appeal and engagement.

Bài thuyết trình của anh ấy không hấp dẫn, thiếu sự thu hút và tương tác.

Her outfit was no oil painting, but she wore it confidently.

Bộ trang phục của cô ấy không đẹp mắt, nhưng cô ấy tự tin mặc nó.

02

Một cụm từ được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không đặc biệt ấn tượng hoặc đáng chú ý.

A phrase used to indicate that something is not especially impressive or noteworthy.

Ví dụ

The community center is no oil painting, but it serves us well.

Trung tâm cộng đồng không đặc sắc, nhưng phục vụ chúng tôi tốt.

The local park is no oil painting; it needs more flowers and benches.

Công viên địa phương không đặc sắc; cần nhiều hoa và ghế hơn.

Is the new library no oil painting compared to the old one?

Thư viện mới có không đặc sắc so với thư viện cũ không?

The event was no oil painting; few people showed up.

Sự kiện đó không ấn tượng; rất ít người tham gia.

The community center is no oil painting; it needs renovations.

Trung tâm cộng đồng không ấn tượng; nó cần được cải tạo.

03

Một cách để diễn đạt rằng ngoại hình của một người dưới mức trung bình.

A way to express that a person's physical appearance is below average.

Ví dụ

She is no oil painting, but her personality shines.

Cô ấy không phải là người xinh đẹp, nhưng tính cách của cô ấy nổi bật.

He is no oil painting; his friends prefer to stay indoors.

Anh ấy không phải là người xinh đẹp; bạn bè của anh ấy thích ở trong nhà.

Is she really no oil painting, or is that just mean?

Cô ấy thực sự không phải là người xinh đẹp, hay chỉ là lời nói ác ý?

John is no oil painting, but he has a great personality.

John không phải là người đẹp, nhưng anh ấy có tính cách tuyệt vời.

She is no oil painting, so she focuses on her talents.

Cô ấy không phải là người đẹp, vì vậy cô ấy tập trung vào tài năng.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/no oil painting/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with No oil painting

Không có idiom phù hợp