Bản dịch của từ No running trong tiếng Việt
No running
Phrase

No running(Phrase)
nˈəʊ rˈʌnɪŋ
ˈnoʊ ˈrənɪŋ
01
Một biểu hiện chỉ ra sự cấm chạy, thường được đặt ở những nơi mà an toàn hoặc quy định yêu cầu.
An expression indicating the prohibition of running typically set in places where safety or rules require it
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lệnh hoặc quy định cấm rõ ràng việc chạy trong một khu vực nhất định.
A command or rule that explicitly forbids running in a certain area
Ví dụ
