Bản dịch của từ No running trong tiếng Việt

No running

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No running(Phrase)

nˈəʊ rˈʌnɪŋ
ˈnoʊ ˈrənɪŋ
01

Một biểu hiện chỉ ra sự cấm chạy, thường được đặt ở những nơi mà an toàn hoặc quy định yêu cầu.

An expression indicating the prohibition of running typically set in places where safety or rules require it

Ví dụ
02

Được sử dụng trong các bối cảnh như trường học hoặc công viên để duy trì trật tự và an toàn.

Used in contexts such as schools or parks to maintain order and safety

Ví dụ
03

Một lệnh hoặc quy định cấm rõ ràng việc chạy trong một khu vực nhất định.

A command or rule that explicitly forbids running in a certain area

Ví dụ