Bản dịch của từ Noble woman trong tiếng Việt

Noble woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noble woman(Noun)

nˈəʊbəl wˈʊmən
ˈnoʊbəɫ ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ được đặc trưng bởi những phẩm chất và lý tưởng cao đẹp như lòng dũng cảm và sự hào phóng.

A woman characterized by honorable qualities and ideals such as bravery and generosity

Ví dụ
02

Một người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc.

A woman who belongs to the aristocracy or nobility

Ví dụ
03

Một người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội, đặc biệt liên quan đến một thời kỳ lịch sử hoặc khu vực cụ thể.

A woman of high rank or social status especially in relation to a specific historical period or region

Ví dụ