Bản dịch của từ Non-artistic portrait trong tiếng Việt

Non-artistic portrait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-artistic portrait(Noun)

nˌɒnɑːtˈɪstɪk pˈɔːtreɪt
ˌnɑnɑrˈtɪstɪk ˈpɔrˌtreɪt
01

Một hình ảnh của con người tập trung vào các đặc điểm thực tế mà không thêm thắt hoa mỹ.

A representation of a person that focuses on realistic features without embellishment

Ví dụ
02

Một bức chân dung thiếu tính nghệ thuật hoặc sự tinh tế.

A portrait that lacks artistic qualities or flair

Ví dụ
03

Một miêu tả đơn giản về một chủ đề thường được sử dụng để nhận dạng hoặc ghi chép hơn là vì mục đích thẩm mỹ.

A straightforward depiction of a subject often used for identification or documentation rather than aesthetic purposes

Ví dụ