Bản dịch của từ Non-currency trong tiếng Việt

Non-currency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-currency(Noun)

nˈɔknɚʃəns
nˈɔknɚʃəns
01

Tình trạng không còn hiệu lực, không còn được chấp nhận hoặc đã lỗi thời (hiếm dùng).

Lack of currency the state or fact of being invalid or out of date rare.

过时的状态或无效的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình thức thanh toán hoặc hoạt động tài chính không dùng tiền (không dùng tiền mặt). Thường dùng để mô tả các giao dịch, khoản bù trừ hoặc lợi ích được trao dưới dạng hàng hóa, dịch vụ, tín dụng hoặc các giá trị không phải tiền tệ.

Payment or other financial activity that does not involve money Frequently attributive that does not relate to or involve money.

不使用货币的支付方式或金融活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh