Bản dịch của từ Non-currency trong tiếng Việt
Non-currency

Non-currency(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thức thanh toán hoặc hoạt động tài chính không dùng tiền (không dùng tiền mặt). Thường dùng để mô tả các giao dịch, khoản bù trừ hoặc lợi ích được trao dưới dạng hàng hóa, dịch vụ, tín dụng hoặc các giá trị không phải tiền tệ.
Payment or other financial activity that does not involve money Frequently attributive that does not relate to or involve money.
不使用货币的支付方式或金融活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-currency" chỉ những tài sản hoặc tài liệu không phải là tiền tệ, sử dụng trong các giao dịch nhưng không có giá trị như tiền mặt. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế và kế toán. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh. Ví dụ về non-currency bao gồm phiếu quà tặng, chứng chỉ hoặc các tài sản trao đổi khác không phải tiền tệ.
Từ "non-currency" được cấu thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non", có nghĩa là "không", và từ "currency" bắt nguồn từ tiếng Latinh "currens", quá khứ phân từ của "currere", có nghĩa là "chảy". Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm về tiền tệ, đại diện cho các phương tiện trao đổi giá trị. Ngày nay, "non-currency" ám chỉ đến những dạng giá trị hoặc tài sản không phải là tiền mặt, phản ánh sự phát triển trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.
Từ "non-currency" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những tài sản không phải tiền tệ, như cổ phiếu, bất động sản, hoặc hàng hóa. Thường thấy trong các cuộc thảo luận về đầu tư, "non-currency" có thể liên quan đến việc đánh giá rủi ro và sự đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Từ "non-currency" chỉ những tài sản hoặc tài liệu không phải là tiền tệ, sử dụng trong các giao dịch nhưng không có giá trị như tiền mặt. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế và kế toán. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh. Ví dụ về non-currency bao gồm phiếu quà tặng, chứng chỉ hoặc các tài sản trao đổi khác không phải tiền tệ.
Từ "non-currency" được cấu thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non", có nghĩa là "không", và từ "currency" bắt nguồn từ tiếng Latinh "currens", quá khứ phân từ của "currere", có nghĩa là "chảy". Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm về tiền tệ, đại diện cho các phương tiện trao đổi giá trị. Ngày nay, "non-currency" ám chỉ đến những dạng giá trị hoặc tài sản không phải là tiền mặt, phản ánh sự phát triển trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.
Từ "non-currency" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những tài sản không phải tiền tệ, như cổ phiếu, bất động sản, hoặc hàng hóa. Thường thấy trong các cuộc thảo luận về đầu tư, "non-currency" có thể liên quan đến việc đánh giá rủi ro và sự đa dạng hóa danh mục đầu tư.
