Bản dịch của từ Nondeliverable trong tiếng Việt

Nondeliverable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nondeliverable(Adjective)

nˌɒndɪlˈɪvərəbəl
ˌnɑndəˈɫɪvɝəbəɫ
01

Không thể được giao, đặc biệt là trong bối cảnh hàng hóa hoặc dịch vụ không thể được gửi đi hoặc cung cấp.

Not capable of being delivered especially in the context of goods or services that cannot be sent or provided

Ví dụ
02

Mô tả một điều gì đó không thể giao hàng hoặc không thể thực hiện được do những hạn chế hoặc điều kiện nhất định.

Describing something that is undeliverable or impossible to deliver due to certain restrictions or conditions

Ví dụ
03

Đề cập đến những vật phẩm không thể được giao đến một địa điểm hoặc người nhận cụ thể.

Referring to items that cannot be delivered to a specified destination or recipient

Ví dụ