Bản dịch của từ Nope trong tiếng Việt

Nope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nope(Noun)

nˈoʊp
nˈoʊp
01

Từ lóng chỉ một thứ rất đáng ghê tởm hoặc khó chịu đến mức ngay lập tức khiến người ta phản cảm và không muốn xem xét tiếp — ví dụ một con vật, một tình huống hay vật gì đó khiến ta thấy kinh tởm.

Slang An intensely undesirable thing such as a circumstance or an animal eliciting immediate repulsion without possibility of further consideration.

令人厌恶的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng, trả lời phủ định (tương đương “không”), thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng

Informal A negative reply no.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh