Bản dịch của từ Not eating trong tiếng Việt

Not eating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not eating(Phrase)

nˈɒt ˈiːtɪŋ
ˈnɑt ˈitɪŋ
01

Một hình thức phản đối hoặc thực hành sức khỏe liên quan đến việc kiêng ăn

A form of protest or health practice involving the avoidance of food

Ví dụ
02

Kiêng ăn thường xuyên vì lý do chế độ ăn uống

To refrain from consuming food often for dietary reasons

Ví dụ
03

Hành động kiêng ăn trong một khoảng thời gian

The act of abstaining from food for a period

Ví dụ