Bản dịch của từ Not eating trong tiếng Việt
Not eating
Phrase

Not eating(Phrase)
nˈɒt ˈiːtɪŋ
ˈnɑt ˈitɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động kiêng ăn trong một khoảng thời gian
The act of abstaining from food for a period
Ví dụ
Not eating

Hành động kiêng ăn trong một khoảng thời gian
The act of abstaining from food for a period