Bản dịch của từ Not on my watch trong tiếng Việt

Not on my watch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not on my watch(Phrase)

nˈɒt ˈɒn mˈaɪ wˈɒtʃ
ˈnɑt ˈɑn ˈmaɪ ˈwɑtʃ
01

Dùng để chỉ rằng người nói sẽ không cho phép điều gì đó xảy ra.

Used to indicate that the speaker will not allow something to happen

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để thể hiện quyết tâm ngăn chặn một sự kiện không mong muốn.

Often used to express a determination to prevent an undesirable event

Ví dụ
03

Có thể ngụ ý sự trách nhiệm hoặc sự cảnh giác.

Can imply a sense of responsibility or vigilance

Ví dụ