Bản dịch của từ Not on my watch trong tiếng Việt
Not on my watch
Phrase

Not on my watch(Phrase)
nˈɒt ˈɒn mˈaɪ wˈɒtʃ
ˈnɑt ˈɑn ˈmaɪ ˈwɑtʃ
Ví dụ
02
Thường được sử dụng để thể hiện quyết tâm ngăn chặn một sự kiện không mong muốn.
Often used to express a determination to prevent an undesirable event
Ví dụ
03
Có thể ngụ ý sự trách nhiệm hoặc sự cảnh giác.
Can imply a sense of responsibility or vigilance
Ví dụ
