notating
Verb
notating (Verb)
/nˈoʊtˌeɪtɨŋ/
/nˈoʊtˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Giáo viên đang ghi chép sự tiến bộ của học sinh trong môn xã hội mỗi học kỳ.Teachers are notating students' progress in social studies every semester.
Họ không ghi chép các vấn đề xã hội mà cộng đồng gặp phải.They are not notating the social issues faced by the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Notating" là danh từ và động từ của từ "notation", có nghĩa là việc ghi chú hoặc đánh dấu để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong dạng viết và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ. "Notating" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc và toán học, nơi việc ghi chép thông tin là rất quan trọng.