notate
Verb
notate (Verb)
/noʊtˈeit/
/noʊtˈeit/
AI
Ví dụ
Cô ấy ghi chú giai điệu cho buổi biểu diễn hợp xướng.She notated the melody for the choir performance.
Nhà soạn nhạc ghi chú bản giao hưởng cho dàn nhạc.The composer notates the symphony for the orchestra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "notate" có nghĩa là ghi chép, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn học để mô tả hành động ghi lại các ký hiệu hay nội dung quan trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng một cách chính thức và có thể liên quan đến việc ghi chú trong giảng dạy. Còn trong tiếng Anh Mỹ, "notate" thường ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "note" trong một số trường hợp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.