Bản dịch của từ Novel skill trong tiếng Việt

Novel skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novel skill(Noun)

nˈɒvəl skˈɪl
ˈnoʊvəɫ ˈskɪɫ
01

Một câu chuyện hư cấu dạng tiểu thuyết dài, thường mô tả nhân vật và hành động với mức độ chân thực nào đó.

A work of fictional prose is about the length of a book, typically depicting characters and actions with a certain degree of realism.

一部长篇虚构小说的篇幅相当于一本书,通常描写人物和情节,具有一定的现实主义色彩。

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc kỹ thuật mới được phát minh hoặc giới thiệu

A new method or technique is invented or introduced.

一种新发明或引入的方法或技术

Ví dụ
03

Một cách làm mới hoặc khác thường để thực hiện điều gì đó

A new or unusual way to do something.

一种全新的或不同的方式去做某事。

Ví dụ