Bản dịch của từ Nursery children trong tiếng Việt

Nursery children

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursery children(Noun)

nˈɜːsəri tʃˈɪldrən
ˈnɝsɝi ˈtʃɪɫdrən
01

Vườn ươm hoặc khu vực trồng cây non để bán hoặc đem đi trồng nơi khác

A garden or area where young plants or seedlings are grown for sale or for transplanting elsewhere.

这是一个用来种植苗木,待出售或转移到其他地点的花园或区域。

Ví dụ
02

Một nơi chăm sóc trẻ nhỏ trong ngày khi cha mẹ đi làm.

A place where young children are cared for all day long while their parents are at work.

这是一个白天照顾幼童的地方,家长工作时送孩子来这里托管。

Ví dụ
03

Giai đoạn phát triển của trẻ nhỏ, đặc trưng bởi việc học tập sớm và hòa nhập xã hội.

A child's developmental stage is characterized by early learning and socialization.

儿童的发展阶段主要表现为早期学习和社会化的过程。

Ví dụ