Bản dịch của từ Nursery children trong tiếng Việt
Nursery children
Noun [U/C]

Nursery children(Noun)
nˈɜːsəri tʃˈɪldrən
ˈnɝsɝi ˈtʃɪɫdrən
Ví dụ
Ví dụ
03
Giai đoạn phát triển của trẻ nhỏ, đặc trưng bởi việc học tập sớm và hòa nhập xã hội.
A child's developmental stage is characterized by early learning and socialization.
儿童的发展阶段主要表现为早期学习和社会化的过程。
Ví dụ
