Bản dịch của từ Nursing clipboard trong tiếng Việt
Nursing clipboard
Noun [U/C]

Nursing clipboard(Noun)
nɝˈsɨŋ klˈɪpbˌɔɹd
nɝˈsɨŋ klˈɪpbˌɔɹd
01
Một công cụ thiết yếu cho các y tá để quản lý tài liệu và các nhiệm vụ liên quan đến bệnh nhân một cách hiệu quả.
An essential tool for nurses to manage documentation and patient-related tasks efficiently.
Ví dụ
02
Một bề mặt viết di động được sử dụng trong các thiết lập y tế để tổ chức và dễ dàng truy cập thông tin bệnh nhân.
A portable writing surface used in medical settings for organization and ease of access to patient information.
Ví dụ
