nutrify
Verb
nutrify (Verb)
/nˈutɹəfˌaɪ/
/nˈutɹəfˌaɪ/
AI
Ví dụ
Các khu vườn cộng đồng cung cấp dinh dưỡng cho khu vực lân cận bằng sản phẩm tươi sống.Community gardens nutrify the neighborhood with fresh produce.
Ngân hàng thực phẩm cung cấp dinh dưỡng cho các gia đình đang đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực.Food banks nutrify families facing food insecurity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nutrify" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là cung cấp dinh dưỡng hoặc bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết cho một vật thể hoặc cơ thể. Ở dạng viết, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và dinh dưỡng. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nơi các từ như "nourish" hoặc "feed" thường được ưa chuộng hơn. Trong cả hai nhánh ngôn ngữ, "nutrify" mang một nghĩa tương tự, nhưng phong cách sử dụng có thể khác nhau, với "nourish" thường được sử dụng phổ biến hơn trong nếp sống hàng ngày.