nourishes
nourishes (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp thức ăn hoặc dưỡng chất cho con người hoặc sinh vật sống để giúp chúng lớn lên và giữ sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nourishes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nourish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nourished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nourished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nourishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nourishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nourishes" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và phát triển của sinh vật. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ việc hỗ trợ sức khỏe và sự phát triển, thường đi kèm với danh từ như "body" (cơ thể) hoặc "mind" (tâm trí). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chăm sóc thực phẩm và sức khỏe hơn. Phiên âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể.