nutritionary
nutritionary (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất cung cấp dinh dưỡng hoặc nuôi dưỡng cho cơ thể; thứ giúp cơ thể nhận được năng lượng và dưỡng chất cần thiết.
Một chất cung cấp dinh dưỡng hoặc nuôi dưỡng cho cơ thể; thứ giúp cơ thể nhận được năng lượng và dưỡng chất cần thiết.
a substance that provides nourishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nutritionary (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến dinh dưỡng hoặc cung cấp dưỡng chất; mô tả thứ gì đó có tác dụng nuôi dưỡng, bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.
Liên quan đến dinh dưỡng hoặc cung cấp dưỡng chất; mô tả thứ gì đó có tác dụng nuôi dưỡng, bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.
related to nutrition or providing nourishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nutritionary" thường được sử dụng để chỉ liên quan đến dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống. Mặc dù nó không phổ biến bằng các từ đồng nghĩa khác như "nutritional", "nutritionary" đôi khi được sử dụng trong các tài liệu khoa học hoặc thảo luận về các yếu tố dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt cụ thể về cách viết hoặc phát âm, nhưng "nutritionary" thường ít được dùng hơn và có thể gây nhầm lẫn với "nutritional".