nutritiousness
Noun
nutritiousness (Noun)
/nutɹˈɪʃənzɨz/
/nutɹˈɪʃənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự dinh dưỡng rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.Nutritiousness is crucial for children's growth and development.
Các trường học nên ưu tiên đến sự dinh dưỡng của bữa ăn dành cho học sinh.Schools should prioritize the nutritiousness of meals served to students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tính bổ dưỡng” (nutritiousness) là một danh từ chỉ mức độ hoặc khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm có lợi cho sức khỏe. Trong tiếng Anh, từ "nutritiousness" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai miền. Tính chất dinh dưỡng của thực phẩm là yếu tố quan trọng trong chế độ ăn uống và sức khỏe cộng đồng.