Bản dịch của từ Nutritious flour trong tiếng Việt

Nutritious flour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutritious flour(Noun)

njuːtrˈɪʃəs flˈaʊə
nuˈtrɪʃəs ˈfɫaʊr
01

Bột mịn được làm từ ngũ cốc, hạt hoặc hạt giống được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.

A fine powder made from ground grains nuts or seeds used in cooking and baking

Ví dụ
02

Một chất được chiết xuất từ việc xay nghiền các loại hạt ngũ cốc, thường được sử dụng để làm bánh.

A substance obtained from the grinding of cereal grains typically used for baking

Ví dụ
03

Bất kỳ loại bột nào phù hợp cho con người tiêu thụ, đặc biệt được làm từ các thành phần dinh dưỡng.

Any powdered substance suitable for human consumption particularly made from nutritious ingredients

Ví dụ