Bản dịch của từ Obscure capabilities trong tiếng Việt
Obscure capabilities
Noun [U/C] Adjective

Obscure capabilities(Noun)
ˈɒbskjɔː kˌæpəbˈɪlɪtiz
ˈɑbskjɝ ˌkæpəˈbɪɫətiz
01
Những khả năng không dễ dàng nhận thấy hay hiểu rõ
Capabilities that are not easily understood or recognized
Ví dụ
02
Tính chất mơ hồ, sự thiếu rõ ràng hoặc không chắc chắn
The quality of being obscure vagueness or uncertainty
Ví dụ
03
Những sức mạnh hoặc chức năng phức tạp hoặc ẩn giấu của một hệ thống hoặc cá nhân
Complex or hidden powers or functions of a system or individual
Ví dụ
Obscure capabilities(Adjective)
ˈɒbskjɔː kˌæpəbˈɪlɪtiz
ˈɑbskjɝ ˌkæpəˈbɪɫətiz
01
Những khả năng không dễ dàng được hiểu hoặc công nhận.
Not clearly expressed or easily understood
Ví dụ
Ví dụ
03
Những sức mạnh hoặc chức năng phức tạp, tiềm ẩn của một hệ thống hoặc cá nhân.
Hard to perceive or comprehend ambiguous
Ví dụ
