Bản dịch của từ Observed risk trong tiếng Việt

Observed risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observed risk(Noun)

ɒbzˈɜːvd rˈɪsk
ɑbˈzɝvd ˈrɪsk
01

Khả năng xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc tổn thất do quyết định hay hành động.

The possibility of a negative outcome or loss resulting from a decision or action

Ví dụ
02

Một sự đánh giá về khả năng và hậu quả của các sự kiện không chắc chắn.

An assessment of the likelihood and consequences of uncertain events

Ví dụ
03

Một tình huống liên quan đến việc tiếp xúc với nguy hiểm, tổn thất hoặc mất mát.

A situation involving exposure to danger harm or loss

Ví dụ