Bản dịch của từ Observed risk trong tiếng Việt
Observed risk
Noun [U/C]

Observed risk(Noun)
ɒbzˈɜːvd rˈɪsk
ɑbˈzɝvd ˈrɪsk
Ví dụ
02
Một sự đánh giá về khả năng và hậu quả của các sự kiện không chắc chắn.
An assessment of the likelihood and consequences of uncertain events
Ví dụ
