Bản dịch của từ Obtain access for trong tiếng Việt

Obtain access for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtain access for(Phrase)

ˈɒbtɪn ˈæksɛs fˈɔː
ˈɑbˌteɪn ˈækˈsɛs ˈfɔr
01

Để có được quyền hoặc phương tiện để tiếp cận hoặc sử dụng một cái gì đó.

To get the right or means to enter approach or make use of something

Ví dụ
02

Để nhận được sự cho phép hoặc khả năng sử dụng thông tin hay tài nguyên.

To receive the authorization or ability to use information or resources

Ví dụ
03

Để được phép ra vào hoặc sử dụng một cái gì đó

To gain entry or permission to use something

Ví dụ