Bản dịch của từ Obtain access for trong tiếng Việt
Obtain access for
Phrase

Obtain access for(Phrase)
ˈɒbtɪn ˈæksɛs fˈɔː
ˈɑbˌteɪn ˈækˈsɛs ˈfɔr
Ví dụ
02
Để nhận được sự cho phép hoặc khả năng sử dụng thông tin hay tài nguyên.
To receive the authorization or ability to use information or resources
Ví dụ
03
Để được phép ra vào hoặc sử dụng một cái gì đó
To gain entry or permission to use something
Ví dụ
