occupied
occupied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) Bận rộn, đang có người sử dụng hoặc không rảnh để làm việc khác.
Busy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đang bận, không rảnh hoặc đã được dùng/chiếm giữ nên không có sẵn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(miêu tả người/điện thoại/chỗ ngồi...) đã được giữ/đang bận, không có sẵn vì đã có người sử dụng hoặc đã được đặt trước.
Reserved, engaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của occupied (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiếm đất trái phép illegally occupied | Họ chiếm đóng công viên một cách bất hợp pháp để biểu tình. They illegally occupied the park for the protest. |
hoàn toàn chiếm đóng entirely occupied | Phòng toàn bộ bị sinh viên chiếm đóng trong buổi seminar. The entire room was occupied by students during the seminar. |
được chiếm đóng vĩnh viễn permanently occupied | Căn hộ đã bị chiếm đóng vĩnh viễn bởi cùng một gia đình suốt nhiều năm. The apartment has been permanently occupied by the same family for years. |
đầy đủ chi phí fully occupied | Sự kiện xã hội đã bị đầy đủ bởi những người tham gia nhiệt tình. The social event was fully occupied by enthusiastic participants. |
vui vẻ bận rộn happily occupied | Cô ấy đã hạnh phúc khi làm việc tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương. She was happily occupied with volunteering at the local community center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occupied" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái bị chiếm đóng hoặc đang được sử dụng. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh địa lý, như khi một vùng đất bị kiểm soát bởi một lực lượng quân sự, hoặc trong ngữ cảnh xã hội để chỉ không gian mà con người đang sinh sống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm và nghĩa cơ bản giống nhau, tuy nhiên, từ này có thể đươc sử dụng khác nhau trong các cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh văn hóa.