Bản dịch của từ Ocean swell trong tiếng Việt

Ocean swell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean swell(Noun)

ˈəʊʃən swˈɛl
ˈoʊʃən ˈswɛɫ
01

Một sự di chuyển đều đặn của biển do các hệ thống thời tiết xa gây ra

The steady movement of the sea is caused by distant weather systems.

由遥远气候系统引起的海洋有规律的潮汐

Ví dụ
02

Sự lên xuống của mặt biển xa bờ thường khiến người ta cảm thấy như những cơn sóng rolling từng đợt.

The rise and fall of the sea surface offshore often feels like gentle rolling waves.

远海的海面起伏不定,常常让人觉得像海浪轻轻拍打着海岸线。

Ví dụ
03

Một khu vực biển rộng lớn, liên tục chuyển động không ngừng nghỉ.

A long stretch of sea that keeps moving smoothly without breaking the waves.

一片绵延不断的海域,海浪轻柔地拍打着,却没有断裂的迹象。

Ví dụ