Bản dịch của từ Ocean swimming trong tiếng Việt
Ocean swimming
Noun [U/C]

Ocean swimming(Noun)
ˈəʊʃən swˈɪmɪŋ
ˈoʊʃən ˈswɪmɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống liên kết của các đại dương trên Trái Đất có ảnh hưởng đến khí hậu và đa dạng sinh học.
The interconnected system of Earths oceans which influences climate and varies in biodiversity
Ví dụ
