Bản dịch của từ Odd beat trong tiếng Việt

Odd beat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odd beat(Noun)

ˈɒd bˈiːt
ˈɑd ˈbit
01

Một loại nhịp điệu trong âm nhạc hoặc thơ có số nhịp không đều.

A musical or poetic measure that contains an uneven number of beats

Ví dụ
02

Một đơn vị nhịp điệu khác biệt so với mẫu thường thấy hoặc được mong đợi.

A rhythmic unit that differs from the regular or expected pattern

Ví dụ
03

Một hiện tượng bất thường hoặc không theo quy luật trong nhịp điệu hoặc thời gian.

An unusual or irregular occurrence in rhythm or timing

Ví dụ