Bản dịch của từ Odd beat trong tiếng Việt
Odd beat
Noun [U/C]

Odd beat(Noun)
ˈɒd bˈiːt
ˈɑd ˈbit
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hiện tượng bất thường hoặc không theo quy luật trong nhịp điệu hoặc thời gian.
An unusual or irregular occurrence in rhythm or timing
Ví dụ
