Bản dịch của từ Off season trong tiếng Việt
Off season

Off season (Adjective)
Chỉ tình trạng không đúng mùa, không vào mùa; diễn ra hoặc được thực hiện ngoài mùa thông thường (khi nhu cầu hoặc hoạt động chính giảm). Ví dụ: "off-season travel" là du lịch vào thời gian ít khách, "off-season sale" là giảm giá ngoài mùa cao điểm.
Not in season; not taking place or being carried out in the regular season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Off season (Noun)
Khoảng thời gian mà một hoạt động nào đó (thường là thể thao) không diễn ra hoặc khi một loại sản phẩm/dịch vụ nào đó ít được cung cấp/không phổ biến.
A period of time when a particular activity, typically a sport, is not taking place or when a particular type of product or service is not widely available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Off season" là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian trong năm mà hoạt động chính của một ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch, thể thao và nông nghiệp giảm xuống hoặc không diễn ra. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, ở Anh, "off season" có thể thường liên quan đến thời gian nghỉ của các môn thể thao như bóng đá, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ các giai đoạn không phải mùa cao điểm cho du lịch hoặc sản xuất.
"Off season" là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian trong năm mà hoạt động chính của một ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch, thể thao và nông nghiệp giảm xuống hoặc không diễn ra. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, ở Anh, "off season" có thể thường liên quan đến thời gian nghỉ của các môn thể thao như bóng đá, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ các giai đoạn không phải mùa cao điểm cho du lịch hoặc sản xuất.
