Bản dịch của từ Official label trong tiếng Việt

Official label

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official label(Noun)

əfˈɪʃəl lˈeɪbəl
əˈfɪʃəɫ ˈɫeɪbəɫ
01

Một danh hiệu hoặc tên gọi chính thức, có thẩm quyền được gán cho một thứ gì đó.

A formal or authoritative designation or name given to something

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để phân loại hoặc phân nhóm một cái gì đó một cách chính thức.

A term used to categorize or classify something officially

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc biểu tượng cho thấy tính xác thực hoặc chỉ định.

A mark or sign indicating authenticity or designation

Ví dụ