officiation
officiation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình làm nhiệm vụ chính thức, điều hành hoặc chủ trì một buổi lễ, nghi thức hoặc sự kiện theo vai trò chính thức (ví dụ: chủ trì lễ, thực hiện nghi thức tôn giáo hoặc pháp lý).
The act or process of officiating especially in a formal capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
officiation (Verb)
Nghĩa 01
Thực hiện chức năng hoặc nghi lễ với tư cách chính thức, thường là khi một người đình thần tôn giáo (linh mục, mục sư, tăng sĩ...) thực hiện các nghi lễ, thánh lễ hoặc nhiệm vụ tôn giáo chính thức.
To perform duties or services in an official capacity especially as a clergyman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Officiation" là một danh từ tiếng Anh chỉ hành động thực hiện vai trò chính thức trong một sự kiện hoặc lễ nghi, chẳng hạn như lễ cưới hoặc buổi lễ tốt nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc quản lý nền tảng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả viết lẫn nói; tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi tùy thuộc vào các quy định văn hóa và pháp lý của từng khu vực.