Bản dịch của từ Oil rig accident trong tiếng Việt

Oil rig accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oil rig accident (Noun)

ˈɔɪl ɹˈɪɡ ˈæksədənt
ˈɔɪl ɹˈɪɡ ˈæksədənt
01

Một sự cố xảy ra tại một nền tảng khoan dầu liên quan đến sự cố thiết bị, vụ nổ hoặc các nguy hiểm khác.

An incident occurring at an oil drilling platform involving equipment failure, explosion, or other hazards.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự kiện dẫn đến thiệt hại hoặc thương tích tại một địa điểm sản xuất dầu ngoài khơi.

An event resulting in damage or injury on an offshore oil production site.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tình huống mà các vụ tai nạn xảy ra trong quá trình khai thác dầu từ đáy biển, có thể ảnh hưởng đến môi trường.

A situation where accidents happen during the extraction of oil from the seabed, potentially affecting the environment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Oil rig accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Oil rig accident

Không có idiom phù hợp